Từ vựng
前提
ぜんてい
vocabulary vocab word
điều kiện
giả định
điều kiện tiên quyết
giả thuyết
ý định
mục đích
mục tiêu
tiền đề
前提 前提 ぜんてい điều kiện, giả định, điều kiện tiên quyết, giả thuyết, ý định, mục đích, mục tiêu, tiền đề
Ý nghĩa
điều kiện giả định điều kiện tiên quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0