Từ vựng
前売
まえうり
vocabulary vocab word
bán trước
đặt chỗ trước
前売 前売 まえうり bán trước, đặt chỗ trước
Ý nghĩa
bán trước và đặt chỗ trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まえうり
vocabulary vocab word
bán trước
đặt chỗ trước