Từ vựng
前回
ぜんかい
vocabulary vocab word
lần trước
lần cuối
phần trước
kỳ trước
buổi trước
前回 前回 ぜんかい lần trước, lần cuối, phần trước, kỳ trước, buổi trước
Ý nghĩa
lần trước lần cuối phần trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0