Từ vựng
前以て
まえもって
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn
前以て 前以て まえもって trước, trước đó, sẵn, trước thời hạn
Ý nghĩa
trước trước đó sẵn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まえもって
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn