Từ vựng
まえもって
まえもって
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn
まえもって まえもって まえもって trước, trước đó, sẵn, trước thời hạn
Ý nghĩa
trước trước đó sẵn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まえもって
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn