Từ vựng
前以って
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn
前以って 前以って trước, trước đó, sẵn, trước thời hạn
前以って
Ý nghĩa
trước trước đó sẵn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
trước
trước đó
sẵn
trước thời hạn