Từ vựng
刺胞
しほう
vocabulary vocab word
tế bào châm
túi châm
nang châm
刺胞 刺胞 しほう tế bào châm, túi châm, nang châm
Ý nghĩa
tế bào châm túi châm và nang châm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しほう
vocabulary vocab word
tế bào châm
túi châm
nang châm