Từ vựng
刺戟物
しげきぶつ
vocabulary vocab word
chất kích thích
tác nhân kích thích
chất gây hưng phấn
刺戟物 刺戟物 しげきぶつ chất kích thích, tác nhân kích thích, chất gây hưng phấn
Ý nghĩa
chất kích thích tác nhân kích thích và chất gây hưng phấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0