Từ vựng
到る
いたる
vocabulary vocab word
đạt đến (một quyết định)
đạt tới (một giai đoạn)
đạt được
dẫn đến (một nơi)
tới được
trong trường hợp cực đoan của
đến
tới nơi
dẫn đến kết quả
到る 到る いたる đạt đến (một quyết định), đạt tới (một giai đoạn), đạt được, dẫn đến (một nơi), tới được, trong trường hợp cực đoan của, đến, tới nơi, dẫn đến kết quả
Ý nghĩa
đạt đến (một quyết định) đạt tới (một giai đoạn) đạt được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0