Từ vựng
利手
ききて
vocabulary vocab word
tay thuận
người có năng lực
người lành nghề
bậc thầy
利手 利手 ききて tay thuận, người có năng lực, người lành nghề, bậc thầy
Ý nghĩa
tay thuận người có năng lực người lành nghề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0