Từ vựng
利巧
りこー
vocabulary vocab word
thông minh
sáng dạ
lanh lợi
khôn ngoan
hiểu biết
tinh khôn
khéo léo
ngoan ngoãn (đặc biệt dùng cho trẻ em và thú cưng)
vâng lời
tốt
利巧 利巧 りこー thông minh, sáng dạ, lanh lợi, khôn ngoan, hiểu biết, tinh khôn, khéo léo, ngoan ngoãn (đặc biệt dùng cho trẻ em và thú cưng), vâng lời, tốt
Ý nghĩa
thông minh sáng dạ lanh lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0