Từ vựng
別刷り
べつずり
vocabulary vocab word
trích đoạn
bản in riêng
in tách biệt
別刷り 別刷り べつずり trích đoạn, bản in riêng, in tách biệt
Ý nghĩa
trích đoạn bản in riêng và in tách biệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
べつずり
vocabulary vocab word
trích đoạn
bản in riêng
in tách biệt