Từ vựng
別册
べっさつ
vocabulary vocab word
tập riêng
số phụ
phụ trương
tập bổ sung
tập phụ
別册 別册 べっさつ tập riêng, số phụ, phụ trương, tập bổ sung, tập phụ
Ý nghĩa
tập riêng số phụ phụ trương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0