Từ vựng
初鶯
はつうぐいす
vocabulary vocab word
chim chích chòe than đầu tiên hót trong năm (tức mùa xuân)
初鶯 初鶯 はつうぐいす chim chích chòe than đầu tiên hót trong năm (tức mùa xuân)
Ý nghĩa
chim chích chòe than đầu tiên hót trong năm (tức mùa xuân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0