Từ vựng
初蝉
はつぜみ
vocabulary vocab word
tiếng ve kêu đầu tiên trong năm
初蝉 初蝉 はつぜみ tiếng ve kêu đầu tiên trong năm
Ý nghĩa
tiếng ve kêu đầu tiên trong năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はつぜみ
vocabulary vocab word
tiếng ve kêu đầu tiên trong năm