Từ vựng
初老
しょろう
vocabulary vocab word
quá tuổi trung niên
gần già
sắp già
tuổi 40
初老 初老 しょろう quá tuổi trung niên, gần già, sắp già, tuổi 40
Ý nghĩa
quá tuổi trung niên gần già sắp già
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0