Từ vựng
初演
しょえん
vocabulary vocab word
buổi biểu diễn đầu tiên
buổi ra mắt
初演 初演 しょえん buổi biểu diễn đầu tiên, buổi ra mắt
Ý nghĩa
buổi biểu diễn đầu tiên và buổi ra mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょえん
vocabulary vocab word
buổi biểu diễn đầu tiên
buổi ra mắt