Từ vựng
初段
しょだん
vocabulary vocab word
cấp đẳng đầu tiên trong hạng cao cấp (trong võ thuật
cờ vây
v.v.)
cấp bậc thấp nhất
nhất đẳng
初段 初段 しょだん cấp đẳng đầu tiên trong hạng cao cấp (trong võ thuật, cờ vây, v.v.), cấp bậc thấp nhất, nhất đẳng
Ý nghĩa
cấp đẳng đầu tiên trong hạng cao cấp (trong võ thuật cờ vây v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0