Từ vựng
初挑戦
はつちょーせん
vocabulary vocab word
thử thách đầu tiên
lần thử đầu tiên
初挑戦 初挑戦 はつちょーせん thử thách đầu tiên, lần thử đầu tiên
Ý nghĩa
thử thách đầu tiên và lần thử đầu tiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はつちょーせん
vocabulary vocab word
thử thách đầu tiên
lần thử đầu tiên