Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刑具
けいぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ tra tấn
刑具
keigu
刑具
刑具
けいぐ
dụng cụ tra tấn
け
い
ぐ
刑
具
け
い
ぐ
刑
具
け
い
ぐ
刑
具
Ý nghĩa
dụng cụ tra tấn
dụng cụ tra tấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刑具
dụng cụ tra tấn
けいぐ
刑
trừng phạt, hình phạt, án phạt...
ケイ
开
( 幵 )
mở, khởi động, bắt đầu
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.