Từ vựng
刑事
けいじ
vocabulary vocab word
thám tử (cảnh sát)
vụ án hình sự
刑事 刑事 けいじ thám tử (cảnh sát), vụ án hình sự
Ý nghĩa
thám tử (cảnh sát) và vụ án hình sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいじ
vocabulary vocab word
thám tử (cảnh sát)
vụ án hình sự