Từ vựng
切痔
きれじ
vocabulary vocab word
rò hậu môn
trĩ chảy máu
切痔 切痔 きれじ rò hậu môn, trĩ chảy máu
Ý nghĩa
rò hậu môn và trĩ chảy máu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きれじ
vocabulary vocab word
rò hậu môn
trĩ chảy máu