Từ vựng
切手
きって
vocabulary vocab word
tem bưu chính
phiếu hàng hóa
切手 切手 きって tem bưu chính, phiếu hàng hóa
Ý nghĩa
tem bưu chính và phiếu hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きって
vocabulary vocab word
tem bưu chính
phiếu hàng hóa