Từ vựng
切干
きりぼし
vocabulary vocab word
củ cải trắng khô thái sợi
切干 切干 きりぼし củ cải trắng khô thái sợi
Ý nghĩa
củ cải trắng khô thái sợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きりぼし
vocabulary vocab word
củ cải trắng khô thái sợi