Từ vựng
切幣
きりぬさ
vocabulary vocab word
sợi gai hoặc giấy mỏng cắt nhỏ trộn với gạo (rải làm lễ vật dâng thần linh)
切幣 切幣 きりぬさ sợi gai hoặc giấy mỏng cắt nhỏ trộn với gạo (rải làm lễ vật dâng thần linh)
Ý nghĩa
sợi gai hoặc giấy mỏng cắt nhỏ trộn với gạo (rải làm lễ vật dâng thần linh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0