Từ vựng
切り拓く
きりひらく
vocabulary vocab word
cắt mở
khai hoang
mở đường
mở ra
xuyên qua
tạo dựng
khai phá
切り拓く 切り拓く きりひらく cắt mở, khai hoang, mở đường, mở ra, xuyên qua, tạo dựng, khai phá
Ý nghĩa
cắt mở khai hoang mở đường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0