Từ vựng
分餐
ぶんさん
vocabulary vocab word
sự phân phát (bánh và rượu trong Thánh lễ)
分餐 分餐 ぶんさん sự phân phát (bánh và rượu trong Thánh lễ)
Ý nghĩa
sự phân phát (bánh và rượu trong Thánh lễ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんさん
vocabulary vocab word
sự phân phát (bánh và rượu trong Thánh lễ)