Từ vựng
分課
ぶんか
vocabulary vocab word
phân khu
bộ phận
chi nhánh
分課 分課 ぶんか phân khu, bộ phận, chi nhánh
Ý nghĩa
phân khu bộ phận và chi nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんか
vocabulary vocab word
phân khu
bộ phận
chi nhánh