Từ vựng
分綴
ぶんてつ
vocabulary vocab word
phân âm tiết
chia âm tiết
gạch nối từ
分綴 分綴 ぶんてつ phân âm tiết, chia âm tiết, gạch nối từ
Ý nghĩa
phân âm tiết chia âm tiết và gạch nối từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんてつ
vocabulary vocab word
phân âm tiết
chia âm tiết
gạch nối từ