Từ vựng
分業
ぶんぎょう
vocabulary vocab word
phân công lao động
chuyên môn hóa
sản xuất dây chuyền
分業 分業 ぶんぎょう phân công lao động, chuyên môn hóa, sản xuất dây chuyền
Ý nghĩa
phân công lao động chuyên môn hóa và sản xuất dây chuyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0