Từ vựng
分与
ぶんよ
vocabulary vocab word
phân phối
phân bổ
ban phát
truyền đạt
分与 分与 ぶんよ phân phối, phân bổ, ban phát, truyền đạt
Ý nghĩa
phân phối phân bổ ban phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんよ
vocabulary vocab word
phân phối
phân bổ
ban phát
truyền đạt