Từ vựng
刃渡り
はわたり
vocabulary vocab word
chiều dài lưỡi dao
đi chân trần trên lưỡi kiếm (tiết mục xiếc)
刃渡り 刃渡り はわたり chiều dài lưỡi dao, đi chân trần trên lưỡi kiếm (tiết mục xiếc)
Ý nghĩa
chiều dài lưỡi dao và đi chân trần trên lưỡi kiếm (tiết mục xiếc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0