Từ vựng
刃毀れ
はこぼれ
vocabulary vocab word
vết sứt trên lưỡi dao
vết mẻ trên lưỡi dao
刃毀れ 刃毀れ はこぼれ vết sứt trên lưỡi dao, vết mẻ trên lưỡi dao
Ý nghĩa
vết sứt trên lưỡi dao và vết mẻ trên lưỡi dao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0