Từ vựng
出超
しゅっちょう
vocabulary vocab word
thặng dư xuất khẩu
cán cân thương mại thuận lợi
cán cân thương mại có lợi
出超 出超 しゅっちょう thặng dư xuất khẩu, cán cân thương mại thuận lợi, cán cân thương mại có lợi
Ý nghĩa
thặng dư xuất khẩu cán cân thương mại thuận lợi và cán cân thương mại có lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0