Từ vựng
でかせぎ出稼ぎ でかせぎ出稼ぎ でかせぎ出稼ぎ

Ý nghĩa

làm việc xa nhà (đặc biệt là ở nước ngoài) người làm việc xa nhà và công nhân di cư

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠