Từ vựng
出稼ぎ
でかせぎ
vocabulary vocab word
làm việc xa nhà (đặc biệt là ở nước ngoài)
người làm việc xa nhà
công nhân di cư
出稼ぎ 出稼ぎ でかせぎ làm việc xa nhà (đặc biệt là ở nước ngoài), người làm việc xa nhà, công nhân di cư
Ý nghĩa
làm việc xa nhà (đặc biệt là ở nước ngoài) người làm việc xa nhà và công nhân di cư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0