Từ vựng
出社
しゅっしゃ
vocabulary vocab word
đi làm (buổi sáng)
đến nơi làm việc
出社 出社 しゅっしゃ đi làm (buổi sáng), đến nơi làm việc
Ý nghĩa
đi làm (buổi sáng) và đến nơi làm việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっしゃ
vocabulary vocab word
đi làm (buổi sáng)
đến nơi làm việc