Từ vựng
出汁
だし
vocabulary vocab word
dashi
nước dùng Nhật Bản làm từ cá và tảo bẹ
cớ
lý do bào chữa
sự giả vờ
người bị lừa
người đứng tên hộ
出汁 出汁 だし dashi, nước dùng Nhật Bản làm từ cá và tảo bẹ, cớ, lý do bào chữa, sự giả vờ, người bị lừa, người đứng tên hộ
Ý nghĩa
dashi nước dùng Nhật Bản làm từ cá và tảo bẹ cớ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0