Từ vựng
出来事
できごと
vocabulary vocab word
sự kiện
sự việc
sự cố
biến cố
出来事 出来事 できごと sự kiện, sự việc, sự cố, biến cố
Ý nghĩa
sự kiện sự việc sự cố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
できごと
vocabulary vocab word
sự kiện
sự việc
sự cố
biến cố