Từ vựng
出掛ける
でかける
vocabulary vocab word
đi ra ngoài (ví dụ: đi chơi
đi dã ngoại)
rời đi
khởi hành
bắt đầu
lên đường
sắp rời đi
vừa mới ra ngoài
出掛ける 出掛ける でかける đi ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dã ngoại), rời đi, khởi hành, bắt đầu, lên đường, sắp rời đi, vừa mới ra ngoài
Ý nghĩa
đi ra ngoài (ví dụ: đi chơi đi dã ngoại) rời đi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0