Từ vựng
出庫
しゅっこ
vocabulary vocab word
xuất kho
vận chuyển
rời khỏi nhà để xe
rời khỏi bến
出庫 出庫 しゅっこ xuất kho, vận chuyển, rời khỏi nhà để xe, rời khỏi bến
Ý nghĩa
xuất kho vận chuyển rời khỏi nhà để xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0