Từ vựng
出席
しゅっせき
vocabulary vocab word
sự có mặt
sự tham dự
sự hiện diện
出席 出席 しゅっせき sự có mặt, sự tham dự, sự hiện diện
Ý nghĩa
sự có mặt sự tham dự và sự hiện diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅっせき
vocabulary vocab word
sự có mặt
sự tham dự
sự hiện diện