Từ vựng
出品
しゅっぴん
vocabulary vocab word
trưng bày
triển lãm
trưng ra
đưa ra bán
tham gia (tác phẩm vào cuộc thi)
nộp
出品 出品 しゅっぴん trưng bày, triển lãm, trưng ra, đưa ra bán, tham gia (tác phẩm vào cuộc thi), nộp
Ý nghĩa
trưng bày triển lãm trưng ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0