Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凸版印刷
とっぱんいんさつ
vocabulary vocab word
in typo
in nổi
凸版印刷
toppaninsatsu
凸版印刷
凸版印刷
とっぱんいんさつ
in typo, in nổi
と
っ
ぱ
ん
い
ん
さ
つ
凸
版
印
刷
と
っ
ぱ
ん
い
ん
さ
つ
凸
版
印
刷
と
っ
ぱ
ん
い
ん
さ
つ
凸
版
印
刷
Ý nghĩa
in typo
và
in nổi
in typo, in nổi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凸版印刷
in typo, in nổi
とっぱんいんさつ
凸
lồi, trán nhô, không bằng phẳng
でこ, トツ
㇐
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
版
bản in, khuôn in, ấn bản...
ハン
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
印
con dấu, dấu ấn, dấu hiệu...
しるし, -じるし, イン
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
刷
in ấn, bản in, chổi quét
す.る, -ず.り, サツ
𡰯
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.