Từ vựng
凸坊
でこぼう
vocabulary vocab word
cậu bé trán dô
tính tinh nghịch
凸坊 凸坊 でこぼう cậu bé trán dô, tính tinh nghịch
Ý nghĩa
cậu bé trán dô và tính tinh nghịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でこぼう
vocabulary vocab word
cậu bé trán dô
tính tinh nghịch