Từ vựng
凸助
でこすけ
vocabulary vocab word
trán rộng
trán bự
đồ khốn
凸助 凸助 でこすけ trán rộng, trán bự, đồ khốn
Ý nghĩa
trán rộng trán bự và đồ khốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でこすけ
vocabulary vocab word
trán rộng
trán bự
đồ khốn