Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
凧絵
たこえ
vocabulary vocab word
hình vẽ trên diều
凧絵
takoe
凧絵
凧絵
たこえ
hình vẽ trên diều
た
こ
え
凧
絵
た
こ
え
凧
絵
た
こ
え
凧
絵
Ý nghĩa
hình vẽ trên diều
hình vẽ trên diều
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凧絵
hình vẽ trên diều
たこえ
凧
diều, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
いかのぼり, たこ
⺇
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
絵
bức tranh, bức vẽ, bức họa...
カイ, エ
糸
sợi chỉ
いと, シ
会
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc...
あ.う, あ.わせる, カイ
𠆢
( 人 )
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.