Từ vựng
処理
しょり
vocabulary vocab word
xử lý
giải quyết
điều trị
sắp xếp
tiêu hủy
処理 処理 しょり xử lý, giải quyết, điều trị, sắp xếp, tiêu hủy
Ý nghĩa
xử lý giải quyết điều trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょり
vocabulary vocab word
xử lý
giải quyết
điều trị
sắp xếp
tiêu hủy