Từ vựng
凝華
ぎょうか
vocabulary vocab word
sự thăng hoa
sự kết tủa
凝華 凝華 ぎょうか sự thăng hoa, sự kết tủa
Ý nghĩa
sự thăng hoa và sự kết tủa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうか
vocabulary vocab word
sự thăng hoa
sự kết tủa