Từ vựng
凝然
ぎょうぜん
vocabulary vocab word
bất động
đứng im
đông cứng tại chỗ
凝然 凝然 ぎょうぜん bất động, đứng im, đông cứng tại chỗ
Ý nghĩa
bất động đứng im và đông cứng tại chỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうぜん
vocabulary vocab word
bất động
đứng im
đông cứng tại chỗ