Từ vựng
凝り性
こりしょう
vocabulary vocab word
tính hay mê mẩn một thứ gì đó
tính ám ảnh một điều
chủ nghĩa hoàn hảo
tính cầu toàn
tính tỉ mỉ
dễ bị cứng vai
凝り性 凝り性 こりしょう tính hay mê mẩn một thứ gì đó, tính ám ảnh một điều, chủ nghĩa hoàn hảo, tính cầu toàn, tính tỉ mỉ, dễ bị cứng vai
Ý nghĩa
tính hay mê mẩn một thứ gì đó tính ám ảnh một điều chủ nghĩa hoàn hảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0